请输入您要查询的越南语单词:
单词
hang cùng ngõ hẽm
释义
hang cùng ngõ hẽm
穷乡僻壤 <荒凉贫穷而偏僻的地方。>
随便看
tam gia thôn
tam giác châu
tam giác chéo
tam giác cân
nhằm lúc
nhằm trúng
nhằm vào
nhằm ý
nhằng
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
nhặng
nhặng xanh
nhặng xị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:36:57