请输入您要查询的越南语单词:
单词
heo bông
释义
heo bông
猪獾 <哺乳动物, 背部淡黑色或灰色, 四肢棕黑色, 头部有一条白色纵纹, 颈、喉、耳朵和尾部白色。毛皮可以制褥子。也叫沙獾。有的地区叫獾猪。>
随便看
tuyết rơi đúng lúc
tuyết sương
tuyết sạt
tuyết đầu mùa
tuyết đọng
tuyền
tuyền chuyển
tuyền oa
tuyển
tuyển binh
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
tuyển quặng
tuyển sinh
tuyển thủ
tuyển thủ quốc gia
tuyển trạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 9:06:01