请输入您要查询的越南语单词:
单词
cống hiến
释义
cống hiến
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
cống hiến hết mình cho tổ quốc.
为祖国贡献自己的一切。
họ có những cống hiến mới cho đất nước.
他们为国家做出了新的贡献。
献 <把实物或意见等恭敬庄严地送给集体或尊敬的人。>
随便看
rỗi rãi
rỗng ruột
rỗng tuếch
rộng
rộng khắp
rộng lòng cho phép
rộng lòng tha thứ
chòi gác ghi
chòi khí tượng
chòi mòi
chòi nghỉ mát
chòi quan sát
chòi tín hiệu
chòm
chòm chõm
chòm mục phu
chòm nhóm
chòm sao
chòm sao bò cạp
chòm sao bạch dương
chòm sao bảo bình
chòm sao Chu Tước
chòm sao cự giải
chòm sao Huyền Vũ
chòm sao kim ngưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 4:23:45