请输入您要查询的越南语单词:
单词
cống hiến
释义
cống hiến
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
cống hiến hết mình cho tổ quốc.
为祖国贡献自己的一切。
họ có những cống hiến mới cho đất nước.
他们为国家做出了新的贡献。
献 <把实物或意见等恭敬庄严地送给集体或尊敬的人。>
随便看
giường nhỏ
giường nằm
giường phản
giường sưởi
giường treo
giường vải
giường xếp
giường đất
giường đệm
giường đỡ đẽ
giạ
giạc
giạm
giạm bán
giạm hỏi
giạng
giạng chân
giạng thẳng chân
giạt
giạt xuống
giả
giả bệnh
giả bộ
giả bộ chối từ
giả bộ ngớ ngẩn để lừa đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:06:27