请输入您要查询的越南语单词:
单词
cống hiến
释义
cống hiến
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
cống hiến hết mình cho tổ quốc.
为祖国贡献自己的一切。
họ có những cống hiến mới cho đất nước.
他们为国家做出了新的贡献。
献 <把实物或意见等恭敬庄严地送给集体或尊敬的人。>
随便看
bạch thư
bạch thược
bạch thốn
bạch thốn trùng
bạch thủ
bạch thủ thành gia
bạch tiền
bạch truật
bạch trà
bạch trảm kê
bạch trọc
bạch tuộc
bạch tô
bạch tạng
bạch tật lê
bạch vân thương cẩu
bạch vân thạch
bạch y
bạch y thiên sứ
bạch yến
bạc hà
bạc hà não
bạc hào
Bạch Đằng
Bạch Đằng Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 21:41:22