请输入您要查询的越南语单词:
单词
cống dốc
释义
cống dốc
陡坡; 涵洞 <公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道, 作用和桥类似, 但一般孔径较小。>
随便看
đạo hạnh
đạo học
đạo Hồi
đạo Islam
đạo Khổng
đạo Khổng Mạnh
đạo kinh
đạo kiếp
đạo luật
đạo làm người
đạo Lão
đạo lí đối nhân xử thế
đạo lý
đạo lý chính
đạo lý huyền diệu
đạo lý lớn
đạo lý nhà Phật
đạo lý Phật giáo
đạo lý quan trọng
đạo lý truyền thống
đạo lý đúng đắn
đạo Lạt-ma
đạo lộ
đạo môn
đạo mạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:31:47