请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểu ra
释义
hiểu ra
回味 <从回忆里体会。>
解悟 <在认识上由不了解到了解。>
茅塞顿开 <原来心里好像有茅草堵塞着, 现在突然被打开了, 形容忽然理解、领会。>
明亮 <明白。>
悟 <了解; 领会; 觉醒。>
随便看
môi cá nhám
môi có gươm, lưỡi có kiếm
môi giới
môi hở răng lạnh
môi nhân
môi son
môi trường
môi trường nuôi cấy
môi trường thích hợp
môi với răng
mô-lip-đen
mô liên kết
mô-men quay
học chung
học chính
học chả hay, cày chả biết
học chế
học cấp
học cấp tốc
học cụ
học cứu
học danh
học giả
học giả tiếng tăm
học giả uyên thâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 15:25:24