请输入您要查询的越南语单词:
单词
gỡ tội
释义
gỡ tội
开脱 <推卸或解除(罪名或对过失的责任)。>
gỡ tội.
开脱罪责。
đừng có gỡ tội cho nó.
不要为他开脱。
随便看
quan niệm về số mệnh
quan năm
quan năm chờ
quan nội
quan phục nguyên chức
quan phụ mẫu
quan phủ
quan quách
quan quân
quan quí
quan sa
quan san
quan sát
quan sát canh gác
quan sát cẩn thận
quan sát kĩ lưỡng
quan sát phân tích
quan sát thực tế
quan sát toàn bộ
quan sát toàn diện
quan sát tỉ mỉ
quan sát viên
quan sát và đo lường
quan sát đánh giá
quan sát động tĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:37