请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy trì
释义
duy trì
保持 ; 维持 <使(事物按原来的样子)继续存在下去, 着重于通过保护使不消失不减弱。 >
duy trì quan hệ
保持联系
duy trì sự sống; duy trì cuộc sống
维持生活
保得住 <可继续维持。>
护持 <保护维持。>
护养 <养护。>
维系 <维持并联系, 使不涣散。>
书
牚 <同'撑'。>
随便看
chẳng kể
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 19:34:34