请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cuồng nhiệt
释义 cuồng nhiệt
 痴狂 <形容(对人或事物)极度地迷峦。>
 狂热 <一时 所激起的极度热情。>
 tính cách cuồng nhiệt của giai cấp tiểu tư sản.
 小资产阶级的狂热性。
 cuồng nhiệt tôn giáo.
 宗教狂热。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:34:26