请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tiết kỹ thuật
释义
chi tiết kỹ thuật
口径 <泛指要求的规格、性能等。>
chi tiết kỹ thuật của ốc đinh và mũ ốc vít không đạt chất lượng.
螺钉与螺母的口径不合。
随便看
suy nhược thần kinh
suy nhược tinh thần
suy nhược toàn thân
suy ra
suy sâu nghĩ kỹ
suy sút
suy sụp
suy thoái
suy tim
suy trước tính sau
suy trắc
suy tính
suy tính cá nhân
suy tôn
suy tôn khâm phục
suy tưởng
suy vi
suy vong
suy xét
suy xét đoán định
suy đi nghĩ lại
suy đoán
suy đoán chủ quan
suy đoán lô-gích
suy đồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:29:05