请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tiết kỹ thuật
释义
chi tiết kỹ thuật
口径 <泛指要求的规格、性能等。>
chi tiết kỹ thuật của ốc đinh và mũ ốc vít không đạt chất lượng.
螺钉与螺母的口径不合。
随便看
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:16