请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tiết kỹ thuật
释义
chi tiết kỹ thuật
口径 <泛指要求的规格、性能等。>
chi tiết kỹ thuật của ốc đinh và mũ ốc vít không đạt chất lượng.
螺钉与螺母的口径不合。
随便看
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:48:48