请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghệ nhân trồng hoa
释义
nghệ nhân trồng hoa
花把势 <指有经验的花农或花匠。泛指擅长种花的人。>
随便看
điều ước
điều ước bất đắc dĩ
điều ước không bình đẳng
điều ước đã ký
điểm
điểm A
điểm binh
điểm bách phân
điểm bão hoà
điểm canh
điểm cao
điểm cao khống chế
điểm chuyển ngoặt
điểm chuẩn
điểm cháy
điểm chính
điểm chảy
điểm chỉ
điểm cuối
điểm cư dân
điểm cận nhật
điểm cận địa
điểm cực
điểm cực cao
điểm danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 18:10:11