请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghịch cảnh
释义
nghịch cảnh
患难 <困难和危险的处境。>
逆境 <不顺利的境遇。>
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
人生最严峻的考验, 常常不在逆境之中, 而在成功之后。
随便看
xã hội nhiễu nhương
xã hội nô lệ
xã hội phong kiến
xã hội tối tăm
xã hội đen
xã hội đen tối
xã luận
xã thuyết
xã thôn
xã trưởng
xã tắc
xã uỷ
xã viên
xã đoàn
xèo
xèo xèo
xé bỏ
xé gió
xé huỷ
xé lòng nát dạ
xé lẻ
xém
xén
xén bỏ
xén bớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:48:15