请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghịch cảnh
释义
nghịch cảnh
患难 <困难和危险的处境。>
逆境 <不顺利的境遇。>
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
人生最严峻的考验, 常常不在逆境之中, 而在成功之后。
随便看
lông chim
lông chim công
lông chưa chế biến
lông cánh
lông cánh chim
lông công
lông cổ lợn
lông cứng
lông cừu
lông dê
lông gà vỏ tỏi
lông hút
lông hồng
lông khổng tước
lông lá
lông lá bù xù
lông lá xơ xác
lông lá xồm xàm
lông lạc đà
lông lốc
lông mao
lông mao lợn
lông mi
lông mày
lông mày dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 16:48:47