请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghịch cảnh
释义
nghịch cảnh
患难 <困难和危险的处境。>
逆境 <不顺利的境遇。>
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
人生最严峻的考验, 常常不在逆境之中, 而在成功之后。
随便看
lưới bắt thỏ rừng
lưới chuẩn
lưới chài
lưới chắn
lưới cá
lưới dạ một
lưới dạ đôi
lưới kim loại
lưới kéo
lưới lửa
lưới mau
lưới nhện
lưới pháp luật
lưới rê
lưới rút
lưới săn
lưới sắt
lưới triệt
lưới trùm tóc
lưới trần
lưới trời
ném chuyền
ném chuột sợ vỡ bình
ném lao
ném lựu đạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 16:56:27