请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi phàm
释义
phi phàm
不凡 <不平凡; 不平常。>
xuất thủ phi phàm
出手不凡。
不同凡响 <比喻事物(多指文艺作品)不平凡(凡响:平凡的音乐)。>
非凡 <超过一般; 不寻常。>
高迈 <高超非凡; 超逸。>
琦 <不凡的; 美好的。>
随便看
phản tặc
phản tỉnh
phản tố
phản từ
phản tỷ lệ
phản vấn
phản xung
phản xung lực
phản xạ
phản xạ có điều kiện
phản xạ hỗn loạn
phản xạ không điều kiện
phản xạ toàn phần
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
phản đế
phản đối
phản đồ
phản động
phản động lực
phản ảnh
phản ứng
phản ứng biến đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 15:49:58