请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêng trống
释义
chiêng trống
锣鼓 <锣和鼓, 泛指多种打击乐器。>
chiêng trống vang khắp trời.
锣鼓喧天。
钲鼓 <古代行军时, 击鼓表前进, 敲钲表停止。故用钲鼓比喻军事。>
随便看
hồng đơn
hồ nhân tạo
hồn hậu
hồn hậu chất phác
hồ nhỏ
hồn ma
hồn người chết
hồn nhiên
hồn nhiên đáng yêu
hồn phách
hồn thiêng
hồn vía
hồn vía lên mây
hồn xiêu phách lạc
Hồn Xuân
hồ nước
hồ nước mặn
hồ quang
hồ quang điện
Hồ Quảng
hồ sen
hồ sơ
hồ sơ bệnh án
hồ sơ lưu
hồ sơ lưu trữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:35:32