请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêng trống
释义
chiêng trống
锣鼓 <锣和鼓, 泛指多种打击乐器。>
chiêng trống vang khắp trời.
锣鼓喧天。
钲鼓 <古代行军时, 击鼓表前进, 敲钲表停止。故用钲鼓比喻军事。>
随便看
kề nhau
kềnh càng
kề sát
kề tai nói nhỏ
kều
kề vai
kề vai chiến đấu
kề vai sát cánh
kề vai áp má
kể
kể chi
kể chuyện
kể chuyện lịch sử
kể công
kể công không biết ngượng
kể cả
kể dây cà ra dây muống
kể hết
kể khổ
kể lại
kể lại tỉ mỉ
kể lể
kể lể con cà con kê
kể lể dài dòng
kể ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:47:55