请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêng trống
释义
chiêng trống
锣鼓 <锣和鼓, 泛指多种打击乐器。>
chiêng trống vang khắp trời.
锣鼓喧天。
钲鼓 <古代行军时, 击鼓表前进, 敲钲表停止。故用钲鼓比喻军事。>
随便看
ngòi
ngòi bút
ngòi bút máy
ngòi bút sắc bén
ngòi lạch
ngòi lấy lửa
làm trò quỷ quái
làm trò trên lưng ngựa
làm trùm
làm trơn
làm trước bỏ sau
làm trở lại
làm trở ngại
làm trụ cột
làm tuần
làm tàng
làm tá điền
làm tôn thêm
làm tăng hoạt tính
làm tơi
làm tơi đất
làm tư thế
làm tạp vụ
làm tắt
làm tỉnh giấc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:47:46