请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêng trống rùm beng
释义
chiêng trống rùm beng
紧锣密鼓; 密锣紧鼓 <锣鼓点敲得很密, 比喻公开活动前的紧张的舆论准备(多用于贬义)。>
随便看
cẩu mã
cẩu nhẩu
cẩu thả
cẩu toàn
cẩu trệ
cẩu tịch
cẫm
cận
cận chiến
cận cổ
cận dụng
cận huống
cận kim
cận kề
cận kỳ
cận lân
cận lợi
cận sử
cận thân
cận thần
cận thị
cận trạng
cận vệ
cận vệ quân
cận vệ trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:35:29