请输入您要查询的越南语单词:
单词
in và phát hành
释义
in và phát hành
刊行 <出版发行(书报)。>
bộ sách này sẽ được in và phát hành trong năm nay.
此书年内将刊行问世。 印发 <印刷散发。>
随便看
Li-bi
Libreville
Li-brơ-vin
Libya
Li-bê-ri-a
li bì
Li Băng
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
linh cảm
linh cẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:23:33