请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong thổ
释义
phong thổ
风土 <一个地方特有的自然环境(土地、山川、气候、物产等)和风俗、习惯的总称。>
phong thổ nhân tình
风土人情。
水土 <泛指自然环境和气候。>
随便看
hiếu dâm
hiếu hạnh
hiếu học
hiếu khách
hiếu kính
hiếu kỳ
hiếu liêm
hiếu nữ
hiếu phục
hiếu sinh
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
hiềm khích cũ
hiềm kỵ
hiềm nghi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:04:40