请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
释义
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
政
社会主义经济体系。
随便看
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
chước quỷ mưu thần
chước đoạt
chước định
chướng
chướng bụng
chướng bụng nhân tạo
chướng khí
chướng khí mù mịt
chướng lệ
chướng mắt
chướng ngại
chướng ngại vật
chướng ngại vật trên đường
chướng ngại vật trên đường phố
chướng tai
chướng tai gai mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 14:30:08