请输入您要查询的越南语单词:
单词
phu khuân vác
释义
phu khuân vác
脚行 <旧称搬运业或搬运工人。>
脚力; 脚夫 <旧称搬运工人。>
挑夫 <旧时指以给人挑货物、行李为业的人。>
phu khuân vác; người gánh thuê
挑脚的。
挑脚 <旧时指给人挑运货物或行李。>
装卸工 <搬运工; 装运、搬卸货物者>
方
扛大个儿 <指出在码头、车站上用体力搬运重东西。>
随便看
không đồng bộ
không đồng nhất
không đồng ý
không đồng đều
không đổi
không đỗ
nước suối
nước suối mát ngọt
nước sâu trong vắt
nước sâu và rộng
nước sôi
rượu lậu
rượu Mao Đài
rượu mạnh
rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt
rượu ngon
rượu ngon có cặn
rượu nguyên chất
rượu ngũ lương
rượu ngọt
rượu nho
rượu nhạt
rượu nhẹ
rượu nước thứ hai
rượu nấu lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 13:33:26