请输入您要查询的越南语单词:
单词
không đồng ý
释义
không đồng ý
不让; 反对 <不同意, 不许。>
tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.
我想帮帮忙, 他还不让呢。
不以为然 <不认为是对的, 表示不同意(多含轻视意)。>
cười khẩy không đồng ý
不以为然地一笑。
否 <表示不同意, 相当于口语的'不'。>
随便看
giấu nghề
giấu trong lòng đất
giấu trong tay áo
giấu trên lừa dưới
giấu tung tích
giấu tài
giấu tên
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 4:04:12