请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân thành tha thiết
释义
chân thành tha thiết
真切 <真诚恳切; 真挚。>
tình ý chân thành tha thiết
情意真切。
tình hữu nghị chân thành tha thiết.
真挚的友谊。
真挚 <真诚恳切(多指感情)。>
随便看
sông Hán
sông Hắc Long Giang
sông Hằng
sông Hồng
sông Hồng Thuỷ
sông hộ thành
sông Lô
sông lớn
sông lục địa
sông Mississippi
sông máng
sông Mê-Kông
sông Nga
sông ngân
sông ngòi
sông nhánh
sông nhỏ
sông phân lũ
sông Phú Xuân
sông Phần
sông Ranh
sông rạch
sông Song Thuỷ
sông suối
sông tan băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 10:13:58