请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chân thành tha thiết
释义 chân thành tha thiết
 真切 <真诚恳切; 真挚。>
 tình ý chân thành tha thiết
 情意真切。
 tình hữu nghị chân thành tha thiết.
 真挚的友谊。
 真挚 <真诚恳切(多指感情)。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 5:05:03