请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng chảo
释义
lòng chảo
海沟 <深度超过6, 000米的狭长的海底凹地。两侧坡度陡急, 分布于大洋边缘。如太平洋的菲律宾海沟、大西洋的波多黎各海沟等。>
河谷 <河流两岸之间低于地平面的部分, 包括河床和两边的坡地。>
盆地 <被山或高地围绕着的平地。>
随便看
máy thu
máy thu báo
máy thu hình
máy thu lôi
máy thu phát báo
máy thu phát xách tay
máy thu thanh
máy thu thanh vô tuyến điện
máy thu trung kế
máy thu âm
máy thuỷ chuẩn
máy thuỷ áp
máy thái cỏ
máy thái miếng
máy thái rau
máy thái sợi
máy tháo que
máy thông gió
máy thùng
máy thả bom
máy thả phao
máy thọc
máy thụt
máy thử bộc phá
máy thử cường lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:21:24