请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng chảo
释义
lòng chảo
海沟 <深度超过6, 000米的狭长的海底凹地。两侧坡度陡急, 分布于大洋边缘。如太平洋的菲律宾海沟、大西洋的波多黎各海沟等。>
河谷 <河流两岸之间低于地平面的部分, 包括河床和两边的坡地。>
盆地 <被山或高地围绕着的平地。>
随便看
nhiệm kỳ trước
nhiệm mầu
nhiệm mệnh
nhiệm nhặt
nhiệm vụ
nhiệm vụ chế biến thức ăn
nhiệm vụ cấp bách hiện nay
nhiệm vụ cố định
nhiệm vụ quan trọng
nhiệm vụ đặc biệt
nhiệt
nhiệt biểu
nhiệt chướng
nhiệt dung riêng
nhiệt hoá
nhiệt hoá hơi
nhiệt hoá học
nhiệt hoá hợp
nhiệt huyết
nhiệt hàm
nhiệt hướng động
nhiệt học
nhiệt kế
nhiệt kế Fahrenheit
nhiệt kế sen-xi-uýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:49:53