请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng can đảm
释义
lòng can đảm
胆子 <胆量。>
lòng can đảm không nhỏ.
胆子不小。
随便看
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
hô hoán
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
hôi nách
hôi rình
hôi sữa
hôi tanh
hôi thối
hôi xì xì
hô lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:27:54