请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân tướng
释义
chân tướng
本相 <本来面目; 原形. >
lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật
本相毕露。
真相; 本真 <事情的真实情况(区别于表面的或假造的情况)。>
che giấu chân tướng.
掩盖本真。
lộ rõ chân tướng
真相大白。
làm rõ chân tướng của vấn đề.
弄清问题的真相。
随便看
trống chiêng
trống chiến
trống chiều chuông sớm
trống con
trống cà rùng
trống da cá
trống gối vụ
trống huơ trống hoác
trống hốc
trống không
trống loe
trống lớn
trống mái
trống ngực
trống nhạc
trống nhỏ
trống quân
trống rao hàng
trống rỗng
trống tay
trống toang
trống trơn
trống trận
trống vắng
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 2:18:32