请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân tướng
释义
chân tướng
本相 <本来面目; 原形. >
lộ rõ chân tướng; phô bày bản mặt thật
本相毕露。
真相; 本真 <事情的真实情况(区别于表面的或假造的情况)。>
che giấu chân tướng.
掩盖本真。
lộ rõ chân tướng
真相大白。
làm rõ chân tướng của vấn đề.
弄清问题的真相。
随便看
thời kỳ giáp hạt
thời kỳ giữa
thời kỳ hành kinh
thời kỳ hồi phục sau khi sanh
thời kỳ hỗn mang
thời kỳ hỗn độn
thời kỳ lúa ương
thời kỳ lịch sử
thời kỳ mãn kinh
thời kỳ mới có tang
thời kỳ Nam Bắc triều
thời kỳ nước cạn
thời kỳ ra hoa
thời kỳ rụng trứng
thời kỳ sau
thời kỳ sinh trưởng
thời kỳ sơ phục
thời kỳ sương giá
thời kỳ thai nghén
thời kỳ trong kỷ băng hà lần thứ nhất
thời kỳ trưởng thành
thời kỳ trổ hoa
thời kỳ đen tối
thời kỳ đầu
thời kỳ đồng thiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 5:53:55