请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỷ kịch
释义
hỷ kịch
喜剧。<剧的主要类别之一, 用夸张手法讽刺和嘲笑丑恶、落后的现象, 突出这种现象的本身的矛盾和它与健康事物的冲突, 往往引人发笑, 结局大多是圆满的。>
hài kịch
随便看
bình dân
bình dân học vụ
Bình Dương
bình dưỡng khí
bình dầu
bình dị
bình dị gần gũi
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
bình hoà
bình hành
bình hút khô
bình hương
bình khang
bình khí đá
nghiên cứu học vấn
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
nghiên cứu kỹ và thực hiện
nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn
củ khoai sọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:02:18