请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỷ kịch
释义
hỷ kịch
喜剧。<剧的主要类别之一, 用夸张手法讽刺和嘲笑丑恶、落后的现象, 突出这种现象的本身的矛盾和它与健康事物的冲突, 往往引人发笑, 结局大多是圆满的。>
hài kịch
随便看
phao nổi
phao phí
phao tang
phao tin
phao tin đồn
phao tiêu
phao tiếng
phao tự nhiên
phao vu
phao đồn
pha phách
pha phôi
pha-ra
Pha-ra-ông
Pha-ra-đây
pha thuốc
pha tiếng
pha trà
pha trò
pha trộn
pha tạp
phau
phau phau
phay
phay đứt gãy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 20:16:33