请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chê cười
释义 chê cười
 嘲笑 <用言辞笑话对方。>
 非笑 ; 寒碜 ; 讥嘲 ; 讥讽 <讥笑, 揭人短处, 使失去体面。>
 bị người khác chê cười
 受人非笑
 见笑 <笑话(我)。>
 看笑话 <拿别人不体面的事当作笑料。>
 việc này chúng ta phải cẩn thận, đừng để người ta chê cười.
 这件事情我们要特别小心, 不要给人家看笑话。 奚落 <用尖刻的话数说别人的短处, 使人难堪。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:39