请输入您要查询的越南语单词:
单词
chê cười
释义
chê cười
嘲笑 <用言辞笑话对方。>
非笑 ; 寒碜 ; 讥嘲 ; 讥讽 <讥笑, 揭人短处, 使失去体面。>
bị người khác chê cười
受人非笑
见笑 <笑话(我)。>
看笑话 <拿别人不体面的事当作笑料。>
việc này chúng ta phải cẩn thận, đừng để người ta chê cười.
这件事情我们要特别小心, 不要给人家看笑话。 奚落 <用尖刻的话数说别人的短处, 使人难堪。>
随便看
bọng đái
bọ ngựa
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
bọ ngựa chống xe
bọn họ
bọn lái buôn
bọn lừa đảo
bọn mũi lõ
bọn mọi rợ
bọn phát xít
bọn phản cách mạng
bọn phản động
bọn phỉ
bọn quyền thế
bọn rắn độc
bọn tay sai
bọn thất phu
bọn thầy tu
bọn thổ phỉ
bọn thực dân
bọn trộm cướp
bọn trộm cắp
bọn Tây
bay liệng
bay là là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 2:34:39