请输入您要查询的越南语单词:
单词
mâu thuẫn cơ bản
释义
mâu thuẫn cơ bản
基本矛盾 <规定事物发展全过程的本质, 并规定和影响这个过程其他矛盾的存在和发展的矛盾。>
随便看
hạt cao lương
hạt châu
hạt cát
hạt cát trong sa mạc
hạt cát trên sa mạc
hạt căn bản
hạt cơ bản
hạt cơm
hạt cải
hạt cải dầu
hạt cỏ
hạt cựa
hạt cực nhỏ
hạt du mạch
hạt dưa
hạt dẹt
hạt dẻ
hạt gai
hạt giống
hạt giống hoa
hạt giống rau
hạt gạo
hạ thuỷ
hạt hướng dương
hạt hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 19:28:37