请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây mưa thất thường
释义
mây mưa thất thường
翻云覆雨 <唐杜甫诗《贫交行》:'翻手作云覆手雨, 纷纷轻薄何须数。'后来用'翻云覆雨'比喻反复无常或玩弄手段。>
随便看
ghế xô-pha
ghế xếp
ghế đi ngoài
ghế điện
ghế đu
ghế đại biểu
ghế đầu
ghế đẩu
ghế đệm
ghềnh
ghểnh
ghểnh cổ
ghệ
ghệch
ghị
ghịt
gi
gia
gia biến
gia bản
gia bảo
gia chánh
gia chính
gia chủ
Gia-các-ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:08:53