请输入您要查询的越南语单词:
单词
mây mưa thất thường
释义
mây mưa thất thường
翻云覆雨 <唐杜甫诗《贫交行》:'翻手作云覆手雨, 纷纷轻薄何须数。'后来用'翻云覆雨'比喻反复无常或玩弄手段。>
随便看
khảo vấn
khảo xét
khảo đính
khả quan
khả quyết
khả thi
khả tri luận
khảy
khảy đàn
khảy đàn nhị
khấc
khấn
khấn khứa
khấn thầm
khấn vái
khấp
khấp biệt
khấp khiễng
khấp khểnh
khấp khởi
khất
sống lại
sống mái
sống mãi
sống mũi cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:51