请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạt mục tiêu
释义
đạt mục tiêu
达标 <达到规定的标准。>
目标 <想要达到的境地或标准。>
phấn đấu đạt mục tiêu.
奋斗目标。
随便看
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
âu sầu
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
âu đành
è
è cổ
èo uộc
èo ẽo
è è
é
éc éc
ém
ém dẹm
ém nhẹm
én
én biển
éo le
ép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 2:27:54