请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô-lăng
释义
vô-lăng
柂; 舵 <船, 飞机等控制方向的装置。>
舵盘 <舵轮。>
方向盘 <轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置。>
随便看
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
không có người kế thừa
không có năng lực
không có pháp chế
không có phương pháp
không có sức
không có sức lực
không có thì giờ
không có thật
không có thực
không có tiếng tăm gì
không có triển vọng
không có trong sách vở
không có trở ngại
không có tác dụng
không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:58:02