请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãi
释义
mãi
半晌 <好大一会儿; 好久。>
不已 <继续不停。>
ngợi khen mãi
赞叹不已。
ngao ngán mãi
懊丧不置。
不置 <不停止。>
直 <一个劲儿; 不断地。>
anh ấy nhìn tôi cười mãi.
他看着我直笑。
不间断。
永久; 永远 <副词, 表示时间长久, 没有终止。>
随便看
cọc buộc ngựa
cọc cạch
cọc cọc
cọc gỗ
cọc gỗ ngắn
cọc gỗ nhỏ
cọc móng
cọc mốc
cọc ngắm
cọc sợi
cọc tiêu
cọc tiêu dẫn đường
cọc tiêu hướng dẫn
cọc tiêu trên bờ biển
cọc đèn
cọc ống
cọm
cọm già
cọm rọm
cọ màu
cọng
cọng cao su
cọng giá
cọng hoa tỏi
cọng hoa tỏi non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 12:24:41