请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãi
释义
mãi
半晌 <好大一会儿; 好久。>
不已 <继续不停。>
ngợi khen mãi
赞叹不已。
ngao ngán mãi
懊丧不置。
不置 <不停止。>
直 <一个劲儿; 不断地。>
anh ấy nhìn tôi cười mãi.
他看着我直笑。
不间断。
永久; 永远 <副词, 表示时间长久, 没有终止。>
随便看
đại ân đại đức
đại ý
đại đao
đại đa số
đại điền chủ
đại điện
đại đoàn
đại đoàn kết
đại đoàn trưởng
đại đoàn viên
đại đăng khoa
đại đại
đại đạo
đại đảm
đại đế
đại để
đại để giống nhau
đại địa chủ
đại địch
đại địch trước mặt
đại đối
đại đồng
đại đồng tiểu dị
đại đội
đại đội bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 1:17:27