请输入您要查询的越南语单词:
单词
cọc tiêu hướng dẫn
释义
cọc tiêu hướng dẫn
导标 <航标的一种, 多设在港口附近的岸上或航道狭窄的地方。一般由前低后高的两标志组成。当见到两标志形成上下一直线时, 对着它航行, 就是安全航行的方向。>
随便看
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
điều khó khăn
điều không may
điều không phải
điều kinh
điều kiêng kị
điều kiện
điều kiện khí hậu
điều kiện lao động
điều kiện quan trọng
điều kiện trước tiên
điều kiện tốt nhất
điều kị
điều lo
điều luật
điều lành
điều lý
điều lệ
điều lệ bài viết
điều lệ bản thảo
điều lệ chung
tô phụ
tô-pô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 21:02:39