请输入您要查询的越南语单词:
单词
khinh bỉ chê cười
释义
khinh bỉ chê cười
耻笑 <鄙视和嘲笑。>
书
齿冷 <耻笑(笑则张口, 笑的时间长了, 牙齿就会感觉到冷)。>
khiến cho người ta khinh bỉ chê cười.
令人齿冷。
随便看
xếp lên
xếp lại
xếp lịch dạy
xếp lớp
xếp theo thứ tự
xếp thành hàng
xếp thành một hàng dài
xếp thứ tự
xếp trên kệ
xếp việc
xếp vào
xếp xó
xếp đầu bảng
xếp đặt
xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi
xế tà
xềnh xoàng
xều
xề xệ
xể
xễ
xệ
xệch
xệch xạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:56