请输入您要查询的越南语单词:
单词
lui lại
释义
lui lại
后退; 退回 <向后退; 退回(后面的地方或以往的发展阶段)。>
退缩 <向后退或缩; 畏缩。>
随便看
đìa
đình
đình bãi
đình bút
đình bản
đình bổ
đình chiến
đình chỉ
đình chỉ công quyền
đình chỉ công tác
đình chỉ kinh doanh
đình công
đình gián
đình hoãn
đình huấn
đình học
đình khoá
đình khôi
đình lại
đình miếu
đình nghiệp
đình nghỉ chân
đình nghỉ mát
đình nghị
đình nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:20:33