请输入您要查询的越南语单词:
单词
lui lại
释义
lui lại
后退; 退回 <向后退; 退回(后面的地方或以往的发展阶段)。>
退缩 <向后退或缩; 畏缩。>
随便看
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
bán mở hàng đầu năm
bán nam bán nữ
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
bán nói lấy ăn
bán nước
bán nước cầu vinh
bán nước hại nòi
bán phong kiến
bán phá giá
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
bán rao
bán rong
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:26:30