请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang máy bay
释义
khoang máy bay
机舱 <飞机内载乘客装货物的地方。>
客舱 <船或飞机中用于载运旅客的舱。>
隔舱 <飞机机身上任何一个分隔间。>
随便看
vân vụ
vân đài
vây
vây bắt
vây bọc
vây chặt
vây càng
vây cá
vây cá mập
vây cánh
vây cước
vây diệt
vây hãm
vây khốn
vây kín
vây kín bốn bề
vây lưng
vây lưng cá
vây Nguỵ cứu Triệu
vây ngực
vây quanh
vây quét
vây ráp
vây rốn cá
vây săn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 5:34:58