请输入您要查询的越南语单词:
单词
vây
释义
vây
围; 包围; 围困 <四周拦挡起来, 使里外不通; 环绕。>
bao vây
包围。
phá vòng vây
突围。
鱼鳍; 鱼翅 <鲨鱼的鳍经过加工之后, 其软骨条叫做鱼翅, 是珍贵的食品。也叫翅或翅子。>
随便看
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
máy ngắm đo góc
máy ngắt điện
máy nhiếp ảnh
máy nhiệm
máy nhiệt điện
máy nhuộm
máy nhào bê-tông
máy nhào bùn
máy nhổ neo
máy niêm
máy nén
máy nông nghiệp
máy nắn ray
máy nện đất
máy nối mép
máy nổ
máy nội bộ
máy phay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 14:36:41