请输入您要查询的越南语单词:
单词
vây
释义
vây
围; 包围; 围困 <四周拦挡起来, 使里外不通; 环绕。>
bao vây
包围。
phá vòng vây
突围。
鱼鳍; 鱼翅 <鲨鱼的鳍经过加工之后, 其软骨条叫做鱼翅, 是珍贵的食品。也叫翅或翅子。>
随便看
dân ước luận
dâu
dâu bể
dâu cả
dâu da
dâu gia
dâu phụ
dâu rể
dâu tây
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:12