请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan thai
释义
khoan thai
安详 <从容不迫; 稳重。>
cử chỉ khoan thai
举止安详
方步 <斯斯文文的大而慢的步子。>
đi đứng khoan thai.
迈方步
款步 <缓慢地步行。>
姗; 姗姗 <形容走路缓慢从容的姿态。>
雍容 <形容文雅大方, 从容不迫。>
优柔 <宽舒; 从容。>
khoan thai không vội vàng.
优柔不迫
悠然; 悠悠 <悠闲的样子。>
khoan thai tự đắc
悠悠自得
裕如 <形容从容不费力。>
随便看
biển trong đất liền
biển tình
biển xa
biển xanh
biển xanh thành nương dâu
biển Ê-giê
Biển Đen
Biển Đỏ
biển đông
biển đậu
biển đề tên
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
biểu diễn nhạc
biểu diễn tại nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:15:38