请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan thai
释义
khoan thai
安详 <从容不迫; 稳重。>
cử chỉ khoan thai
举止安详
方步 <斯斯文文的大而慢的步子。>
đi đứng khoan thai.
迈方步
款步 <缓慢地步行。>
姗; 姗姗 <形容走路缓慢从容的姿态。>
雍容 <形容文雅大方, 从容不迫。>
优柔 <宽舒; 从容。>
khoan thai không vội vàng.
优柔不迫
悠然; 悠悠 <悠闲的样子。>
khoan thai tự đắc
悠悠自得
裕如 <形容从容不费力。>
随便看
thợ thuyền
thợ thuộc da
thợ thêu
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
thợ điện
thợ đá
thợ đánh cá
thợ đóng giầy
thợ đóng sách
thợ đúc
thợ đúc đồng
thợ đốt lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:46:10