请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan thai
释义
khoan thai
安详 <从容不迫; 稳重。>
cử chỉ khoan thai
举止安详
方步 <斯斯文文的大而慢的步子。>
đi đứng khoan thai.
迈方步
款步 <缓慢地步行。>
姗; 姗姗 <形容走路缓慢从容的姿态。>
雍容 <形容文雅大方, 从容不迫。>
优柔 <宽舒; 从容。>
khoan thai không vội vàng.
优柔不迫
悠然; 悠悠 <悠闲的样子。>
khoan thai tự đắc
悠悠自得
裕如 <形容从容不费力。>
随便看
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
không đâu vào đâu
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:14:04