请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạm phát
释义
lạm phát
膨胀 <借指某些事物扩大或增长。>
nạn lạm phát.
通货膨胀。
通货膨胀 <国家纸币的发行量超过流通中所需要的货币量, 引起纸币贬值, 物价上涨的现象。>
滥发。
随便看
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:46:03