请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạm phát
释义
lạm phát
膨胀 <借指某些事物扩大或增长。>
nạn lạm phát.
通货膨胀。
通货膨胀 <国家纸币的发行量超过流通中所需要的货币量, 引起纸币贬值, 物价上涨的现象。>
滥发。
随便看
đồ nắn ray
đồ nằm
đồ nữ trang
đồ phá hoại
đồ phúng viếng
đồ phúng điếu
đồ phụ thêm
đồ phụ tùng
đồ quân dụng
đồ quân nhu
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
đồ rèn
đồ rét
đồ rửa bút
đồ si-đa
đồ sành
đồ sâu dân mọt nước
đồ sơn
đồ sơn mài
đồ sạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 1:41:14