请输入您要查询的越南语单词:
单词
náo nức
释义
náo nức
激扬 <激动昂扬。>
tiếng reo hò náo nức.
激扬的欢呼声。 高兴采烈; 欢腾。
随便看
cau đóng vóc
cau đầu ruồi
cau đậu
cau ớt
ca-vát
ca-vét
ca vũ
ca vũ kịch
ca vịnh
ca-xi-a
Ca-xtri
ca xướng
cay
cay cay
cay chua
cay cú
cay cảy
Cayenne
cay mũi
cay mắt
cay nghiệt
cay xè
cay xé
cay đắng
cay đắng ngọt bùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 17:03:07