请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồn cảnh
释义
bồn cảnh
盆景 <(盆景儿)一种陈设品, 盆中栽小巧的花草, 配以小树和小山等, 像真的风景一样。>
随便看
thuở nay
thuở nào
thuở nọ
thuở trước
thuở xưa
thuở đầu
thuỳ
thuỳ dương
thuỳ liễu
thuỳ lệ
thuỳ mị
thuỳ nguy
Thuỵ Anh
Thuỵ hiệu
thuỵ hương
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Điển
thuỵ điểu
thuỷ
thuỷ binh
thuỷ bộ
thuỷ chiến
thuỷ chung
thuỷ chuẩn
thuỷ cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:24:57