请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài bọ xít
释义
loài bọ xít
椿象 <昆虫的一科, 种类很多, 身体圆形或椭圆形, 头部有单眼。有的椿象能放出恶臭。吸植物茎和果实的汁。多数是害虫。也叫椿。>
蝽 <昆虫的一科, 种类很多, 身体圆形或椭圆形, 头部有单眼。有的椿象能放出恶臭。吸植物茎和果实的汁。多数是害虫。也叫椿。>
随便看
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
không biết ngượng
không biết nói
không biết nói thế nào
không biết năm nào tháng nào
không biết phải làm sao
không biết rồi đi đến đâu
không biết sợ
không biết theo ai
không biết thẹn
không biết trọng nhân tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:22:33