请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài giáp xác
释义
loài giáp xác
甲壳动物 <节肢动物的一类, 全身有硬的甲壳, 头部和胸部结合成头胸部。后面是腹部。头胸部前端有大小两对触角, 足的数目不等。生活在水中, 用鳃呼吸。虾和蟹是最常见的甲壳动物。>
随便看
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
mở mày mở mặt
mở máy
mở mắt
mởn mởn
mở phiên toà
mở ra
mở ra thời đại mới
mở rộng
mở rộng biên chế
mở rộng cửa
mở rộng tiêu thụ
mở rộng vết thương
mở sách
mở sổ
mở thêm
mở thầu
mở tiệc
mở tiệc chiêu đãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:25:25