请输入您要查询的越南语单词:
单词
lĩnh vực
释义
lĩnh vực
领域 <学术思想或社会活动的范围。>
lĩnh vực tư tưởng.
思想领域。
lĩnh vực đời sống.
生活领域。
trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.
在自然科学领域内, 数学是最重要的基础。
随便看
trọng điểm được nêu ra
trọng đông
trọng đại
trọn vẹn
trọn vẹn trước sau
trọn đêm
trọn đời
trọ qua đêm
trọ trẹ
trọ tá
trỏ
trỏ tay năm ngón
trố
trốc
trối
trối chết
trối kệ
trối trăng
trố mắt nhìn theo
trốn
trốn chạy
trống bỏi
trống canh một
trống chiêng
trống chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 19:16:37