请输入您要查询的越南语单词:
单词
lĩnh vực
释义
lĩnh vực
领域 <学术思想或社会活动的范围。>
lĩnh vực tư tưởng.
思想领域。
lĩnh vực đời sống.
生活领域。
trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.
在自然科学领域内, 数学是最重要的基础。
随便看
trung đoàn bộ
trung đoàn phó
trung đẳng
trung đội phó
trung ương
tru tréo
truy
truy bắt
truy bắt tội phạm
truy bổ
truy bức
truy cản
truy cứu
truy cứu trách nhiệm về sau
truy cứu tận gốc
truy gia
truy gốc
truy hoan
truy hỏi
truy hỏi kỹ càng sự việc
truy kích
truy kích quân địch tháo chạy
truy nguyên
truy nhận
truy niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 15:24:19