请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo viên
释义
giáo viên
教师 ; 教员 <担任教学工作的人员。>
giáo viên nhân dân.
人民教师。
教习 <教员的旧称。>
师资 <指可以当教师的人才。>
đào tạo giáo viên.
培养师资。
giải quyết vấn đề thiếu giáo viên.
解决师资不足的问题。
随便看
cơm nguội
cơm nhà việc người
cơm nhão
cơm nhạt
cơm niêu nước lọ
cơm no rượu say
cơm no áo ấm
cơm nát
cơm nước
cơm nắm
cơm nếp
cơm nợ
cơm phần
cơm rang
cơm rau
cơm rau dưa
cơm rau áo vải
cơm rượu
cơm suất
cơm sáng
cơm sượng
cơm sống
cơm sốt
cơm tai
cơm thiu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:07:09