请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóp
释义
bóp
扼 ; 扼住 <用力掐住。>
bóp chết.
扼杀。
bóp cổ
扼住脖子
胡噜 <抚摩。>
挤 <用压力使从孔隙中出来。>
掐; 捏 <用手的虎口紧紧按住。>
bóp chặt.
一把掐往。 扳动.
bóp cò
扳动枪机 按摩.
bóp thuốc
以药物按摩 按.
bóp còi
按喇叭
随便看
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
cước tiền gửi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 4:28:17