请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá ổn định
释义
giá ổn định
平价 <平定了的货物价格。>
随便看
xoay chiều
xoay chiều nào cũng được
xoay chuyển
xoay chuyển càn khôn
xoay chuyển trời đất
xoay gấp
xoay người
xoay nhanh
xoay như chong chóng
xoay quanh
xoay quanh mặt trời
xoay quay
xoay sở
xoay sở để tiến thân
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:24