请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba đào
释义
ba đào
波涛; 波澜 < 大波浪, 常指壮观或惊险的景色, 口语和书面语都用。>
风浪 <水面上的风和波浪。>
不幸; 多舛 <不幸运; 使人失望、伤心、痛苦的。>
cuộc đời ba đào.
命途多舛。
随便看
từ lóng
từ lúc
từ lúc sinh ra
từ lúc ấy
từ lực
từ lực tuyến
từ mẫu
từ mới
từ mở đầu
từ nam chí bắc
từ nam đến bắc
từ nan
từ nay về sau
từng
từng bước
từng bước xâm chiếm
từng chiếc
từng chút
từng chút một
từng cái
từng cái một
từng câu từng chữ
từng cơn từng hồi
từng giọt một
từ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:53:43