请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba đào
释义
ba đào
波涛; 波澜 < 大波浪, 常指壮观或惊险的景色, 口语和书面语都用。>
风浪 <水面上的风和波浪。>
不幸; 多舛 <不幸运; 使人失望、伤心、痛苦的。>
cuộc đời ba đào.
命途多舛。
随便看
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
tập san quý
tập sách
tập sách rách nát
tập sản
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
tập tranh
tập tranh vẽ
tập tranh ảnh
tập tranh ảnh tư liệu
tập trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:48:45