请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ba Đình
释义
Ba Đình
巴亭广场(1945年8月革命后命名, 在河内)。
地
巴亭(原清化省辖, 为19世纪末叶的抗法根据地)。
随便看
mình tự hỏi mình
mình và tứ chi
mình vóc
mình ên
mình đầy thương tích
mình đồng da sắt
mìn khai thác hầm mỏ
mìn muỗi
mìn nổ chậm
mìn phá núi
mìn điếc
mì nước
mì nắm
mì sợi
mì thái
mì thọ
mì Tàu
mì vắt
mì xào
mì ăn liền
mì ống
mí
mía
mía gián
mía lau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:03