请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu tinh
释义
lưu tinh
流星 <分布在星际空间的细小物体和尘粒, 叫做流星体。它们飞入地球大气层, 跟大气摩擦发生热和光, 这种现象叫流星。通常所说的流星指这种短时间发光的流星体。俗称贼星。>
随便看
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 1:54:38