请输入您要查询的越南语单词:
单词
tên lừa đảo
释义
tên lừa đảo
拆白党 <(吴方言)指骗取财物的流氓集团或者个别的骗子。>
nó là một tên lừa đảo
他是个拆白党。
拐子 <拐骗人口、财物的人。>
骗子 <骗取财物的人。>
随便看
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
cá đề
cá đỏ dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:48