请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu đày
释义
lưu đày
充军 <封建时代的一种流刑, 把罪犯解到边远地方当兵或服劳役。>
放 <把人驱逐到边远的地方。>
lưu đày
流放。
放黜 <放逐; 斥退。>
放逐 <古时把被判罪的人驱逐到边远地方。>
流 <旧时的刑罚, 把犯人送到边远地区去。>
流放 <把犯人放逐到边远地方。>
随便看
bản vẽ thiết kế
bản vẽ trắc diện
bản vẽ đẹp
bản vị
bản vị vàng
bản xô-nat
bản xứ
bản án
bản án cũ
bản âm
bản âm cực
bản ý
bản điều trần
bản điện tim
bản đàn
bản đá
bản đánh máy
bản đơn lẻ
bản đạo
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 23:38:43